dẹt đét
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất phẳng, không có độ cao, độ lồi lõm: "dẹt đét" dùng để chỉ trạng thái một vật bị ép hoặc tự nhiên có bề mặt hoàn toàn phẳng, không có chỗ nào nhô lên hoặc lõm xuống, thường mang tính nhấn mạnh mức độ cực kì phẳng.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Rất mỏng, yếu ớt, không còn sức sống: dùng để mô tả một người hoặc vật ở trạng thái kiệt quệ, không còn năng lượng hoặc hình dạng như ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Chiếc bánh bị lăn qua lăn lại đến nỗi nó dẹt đét ra. (Chiếc bánh bị ép đến mức trở nên hoàn toàn phẳng, không còn độ dày.)
- Sau cơn mưa, đống cát bị nước cuốn dẹt đét như mặt đường. (Đống cát bị mưa làm phẳng lì, không còn gợn sóng.)
Nghĩa bóng:
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy nằm dẹt đét trên giường. (Anh ấy mệt đến mức nằm bất động, yếu ớt.)
- Ví tiền của tôi giờ dẹt đét rồi, chẳng còn đồng nào. (Ví tiền trống rỗng, không còn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dẹt đét như tờ giấy": thành ngữ so sánh, chỉ trạng thái cực kì phẳng, mỏng.
- Chiếc hộp bị xe cán qua, biến thành dẹt đét như tờ giấy. (Hộp bị ép phẳng hoàn toàn.)
"dẹt đét ra đất": nhấn mạnh trạng thái nằm hoặc đổ xuống sát mặt đất, không còn hình dạng.
- Cậu bé ngã từ cây xuống, nằm dẹt đét ra đất. (Cậu bé ngã và nằm sấp, bất động.)
Biến thể và từ gần giống
- Dẹt (tính từ): phẳng, không cao hoặc dày.
- Mũi dẹt. (Mũi thấp, phẳng.)
- Dẹp (tính từ, ít dùng): phẳng, thường dùng trong "dẹp lép" (phẳng và mỏng).
- Cái bánh dẹp lép. (Bánh bị ép mỏng.)
- Lép (tính từ): mỏng, không có độ dày (thường nói về hạt, quả).
- Hạt lúa lép. (Hạt lúa không có nhân, mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Phẳng lì: cực kì phẳng, không có chỗ nhấp nhô.
- Mặt bàn phẳng lì. (Mặt bàn nhẵn, không gồ ghề.)
- Bẹt: phẳng và rộng (thường nói về mũi, vật có bề mặt lớn).
- Mũi bẹt. (Mũi thấp, rộng.)
- Dẹt lép: rất phẳng và mỏng (gần nghĩa với "dẹt đét").
- Chiếc ví dẹt lép. (Ví mỏng, không có tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Dẹt đét như con cá nóc: chỉ trạng thái bị ép phẳng hoặc kiệt sức (thường dùng trong văn nói hài hước).
- Sau cuộc leo núi, cả nhóm nằm dẹt đét như con cá nóc. (Cả nhóm mệt lả, nằm bất động.)
- Dẹt đét không còn hơi sức: nhấn mạnh sự kiệt quệ hoàn toàn.
- Cô ấy khóc đến dẹt đét không còn hơi sức. (Cô ấy khóc kiệt sức, nằm yên.)