dẹt đét

dẹt đét

Sau khi bị xe tải cán qua, hộp kim loại đã dẹt đét.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất phẳng, không độ cao, độ lồi lõm: "dẹt đét" dùng để chỉ trạng thái một vật bị ép hoặc tự nhiên bề mặt hoàn toàn phẳng, không chỗ nào nhô lên hoặc lõm xuống, thường mang tính nhấn mạnh mức độ cực phẳng.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Rất mỏng, yếu ớt, không còn sức sống: dùng để mô tả một người hoặc vậttrạng thái kiệt quệ, không còn năng lượng hoặc hình dạng như ban đầu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Chiếc bánh bị lăn qua lăn lại đến nỗi dẹt đét ra. (Chiếc bánh bị ép đến mức trở nên hoàn toàn phẳng, không còn độ dày.)
    • Sau cơn mưa, đống cát bị nước cuốn dẹt đét như mặt đường. (Đống cát bị mưa làm phẳng lì, không còn gợn sóng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy nằm dẹt đét trên giường. (Anh ấy mệt đến mức nằm bất động, yếu ớt.)
    • tiền của tôi giờ dẹt đét rồi, chẳng còn đồng nào. ( tiền trống rỗng, không còn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dẹt đét như tờ giấy": thành ngữ so sánh, chỉ trạng thái cực phẳng, mỏng.

    • Chiếc hộp bị xe cán qua, biến thành dẹt đét như tờ giấy. (Hộp bị ép phẳng hoàn toàn.)
  • "dẹt đét ra đất": nhấn mạnh trạng thái nằm hoặc đổ xuống sát mặt đất, không còn hình dạng.

    • Cậu ngã từ cây xuống, nằm dẹt đét ra đất. (Cậu ngã nằm sấp, bất động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dẹt (tính từ): phẳng, không cao hoặc dày.
    • Mũi dẹt. (Mũi thấp, phẳng.)
  • Dẹp (tính từ, ít dùng): phẳng, thường dùng trong "dẹp lép" (phẳng mỏng).
    • Cái bánh dẹp lép. (Bánh bị ép mỏng.)
  • Lép (tính từ): mỏng, không độ dày (thường nói về hạt, quả).
    • Hạt lúa lép. (Hạt lúa không nhân, mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phẳng lì: cực phẳng, không chỗ nhấp nhô.
    • Mặt bàn phẳng lì. (Mặt bàn nhẵn, không gồ ghề.)
  • Bẹt: phẳng rộng (thường nói về mũi, vật bề mặt lớn).
    • Mũi bẹt. (Mũi thấp, rộng.)
  • Dẹt lép: rất phẳng mỏng (gần nghĩa với "dẹt đét").
    • Chiếc dẹt lép. ( mỏng, không tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Dẹt đét như con nóc: chỉ trạng thái bị ép phẳng hoặc kiệt sức (thường dùng trong văn nói hài hước).
    • Sau cuộc leo núi, cả nhóm nằm dẹt đét như con nóc. (Cả nhóm mệt lả, nằm bất động.)
  • Dẹt đét không còn hơi sức: nhấn mạnh sự kiệt quệ hoàn toàn.
    • ấy khóc đến dẹt đét không còn hơi sức. ( ấy khóc kiệt sức, nằm yên.)